# Vietnamese Translation for man-db. # Copyright © 2006 Colin Watson # Copyright © 2006 Free Software Foundation, Inc. # Clytie Siddall , 2005, 2006. # msgid "" msgstr "" "Project-Id-Version: man-db 2.4.3-pre1\n" "Report-Msgid-Bugs-To: Colin Watson \n" "POT-Creation-Date: 2007-05-26 10:57+0100\n" "PO-Revision-Date: 2006-01-21 15:27+1030\n" "Last-Translator: Clytie Siddall \n" "Language-Team: Vietnamese \n" "MIME-Version: 1.0\n" "Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n" "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n" "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0\n" "X-Generator: LocFactoryEditor 1.6b30\n" #: lib/pipeline.c:218 lib/pipeline.c:230 #, c-format msgid "badly formed configuration directive: '%s'" msgstr "chỉ thị cấu hình dạng sai: « %s »" #: lib/pipeline.c:440 msgid "pipeline input not open" msgstr "chưa mở thiết bị nhập ống dẫn" #: lib/pipeline.c:453 msgid "pipeline output not open" msgstr "chưa mở thiết bị xuất qua ống dẫn" #: lib/pipeline.c:598 lib/pipeline.c:611 msgid "pipe failed" msgstr "ống dẫn bị lỗi" #: lib/pipeline.c:631 src/catman.c:182 msgid "fork failed" msgstr "việc tạo tiến trình con bị lỗi" #: lib/pipeline.c:639 lib/pipeline.c:648 msgid "dup2 failed" msgstr "việc dup2 bị lỗi" #: lib/pipeline.c:642 lib/pipeline.c:651 lib/pipeline.c:658 lib/pipeline.c:667 #: lib/pipeline.c:696 lib/pipeline.c:700 msgid "close failed" msgstr "việc đóng bị lỗi" #: lib/pipeline.c:690 #, c-format msgid "can't execute %s" msgstr "không thể thực hiện %s" #: lib/pipeline.c:788 msgid "closing pipeline input stream failed" msgstr "việc đóng luồng nhập vào ống dẫn bị lỗi" #: lib/pipeline.c:793 msgid "closing pipeline input failed" msgstr "việc đóng thiết bị nhập vào ống dẫn bị lỗi" #: lib/pipeline.c:800 msgid "closing pipeline output stream failed" msgstr "việc đóng luồng xuất ống dẫn bị lỗi" #: lib/pipeline.c:805 msgid "closing pipeline output failed" msgstr "việc đóng thiết bị xuất ống dẫn bị lỗi" #: lib/pipeline.c:846 #, c-format msgid "%s: %s (core dumped)" msgstr "%s: %s (lõi bị đổ)" # Variable: do not translate/ biến: đừng dịch #: lib/pipeline.c:851 #, c-format msgid "%s: %s" msgstr "%s: %s" #: lib/pipeline.c:876 msgid "waitpid failed" msgstr "việc « waitpid » (đời số nhận biết tiến trình) bị lỗi" #: lib/pipeline.c:931 msgid "can't install SIGCHLD handler" msgstr "không thể cài đặt bộ quản lý « SIGCHLD » (tín hiệu con)" #: libdb/db_delete.c:120 #, c-format msgid "multi key %s does not exist" msgstr "không có đa khóa %s" #: libdb/db_lookup.c:81 #, c-format msgid "can't lock index cache %s" msgstr "không thể khóa bộ nhớ tạm chỉ mục %s" #: libdb/db_lookup.c:88 #, c-format msgid "index cache %s corrupt" msgstr "bộ nhớ tạm chỉ mục %s bị hỏng" #: libdb/db_lookup.c:94 #, c-format msgid "cannot replace key %s" msgstr "không thể thay thế khóa %s" #: libdb/db_lookup.c:205 libdb/db_lookup.c:215 #, c-format msgid "only %d fields in content" msgstr "chỉ có « %d » trường trong nội dung" #: libdb/db_lookup.c:425 #, c-format msgid "bad fetch on multi key %s" msgstr "tiến trình gọi (fetch) sai với đa khóa %s" #: libdb/db_store.c:62 #, c-format msgid "cannot insert unused key %s" msgstr "không thể chèn khóa chưa dùng %s" #: libdb/db_ver.c:60 #, c-format msgid "warning: %s has no version identifier\n" msgstr "cảnh báo: %s không có bộ nhận diện phiên bản\n" #: libdb/db_ver.c:63 #, c-format msgid "warning: %s is version %s, expecting %s\n" msgstr "cảnh báo: %s là phiên bản %s, còn ngờ %s\n" #: libdb/db_ver.c:87 #, c-format msgid "fatal: unable to insert version identifier into %s" msgstr "nghiệm trọng: không thể chèn bộ nhận diện phiên bản vào %s" #: src/accessdb.c:83 #, c-format msgid "usage: %s [-hV] [man database]\n" msgstr "" "cách sử dụng: %s [-hV] [man database]\n" "\tman database: cơ sở dữ liệu trang hướng dẫn\n" #: src/accessdb.c:85 #, c-format msgid "" "-V, --version show version.\n" "-h, --help show this usage message.\n" "\n" "The man database defaults to %s%s.\n" msgstr "" "-V, --version \thiển thị thông tin _phiên bản_.\n" "-h, --help \thiển thị _trợ giúp_ này.\n" "\n" "Cơ sở dữ liệu các hướng dẫn kỹ thuật « man » có mặc định %s%s.\n" #: src/accessdb.c:131 #, c-format msgid "can't open %s for reading" msgstr "không thể mở được %s để đọc" #: src/catman.c:137 #, c-format msgid "usage: %s [-dhV] [-C file] [-M manpath] [section] ...\n" msgstr "" "cách sử dụng: %s [-dhV] [-C tập_tin] [-M manpath] [phần] ...\n" "\tmanpath: đường dẫn các trang hướng dẫn\n" #: src/catman.c:140 #, c-format msgid "" "-d, --debug produce debugging info.\n" "-M, --manpath path set search path for manual pages to `path'.\n" "-C, --config-file file use this user configuration file.\n" "-V, --version show version.\n" "-h, --help show this usage message.\n" msgstr "" "-d, --debug \t\txuất thông tin _gỡ lỗi_.\n" "-M, --manpath đường_dẫn \tlập đường dẫn các trang hướng dẫn.\n" "-C, --config-file tập_tin \tsử dụng tập tin cấu hình người dùng này.\n" "-V, --version \t\thiển thị thông tin _phiên bản_.\n" "-h, --help \t\thiển thị _trợ giúp_ này.\n" #: src/catman.c:155 #, c-format msgid "cannot read database %s" msgstr "không thể đọc cơ sở dữ liệu %s" #: src/catman.c:194 msgid "can't get man command's exit status" msgstr "không thể lnày trạng thái thoát cho lệnh « man »" #: src/catman.c:197 #, c-format msgid "man command failed with exit status %d" msgstr "lệnh « man » đã thất bại với trạng thái thoát là %d" #: src/catman.c:250 #, c-format msgid "unable to reset cursor position in %s" msgstr "không thể lập lại vị trí con trỏ trong %s" #: src/catman.c:305 #, c-format msgid "NULL content for key: %s" msgstr "nội dung RỖNG cho khóa: %s" #: src/catman.c:320 #, c-format msgid "" "\n" "Updating cat files for section %s of man hierarchy %s\n" msgstr "" "\n" "Đang cập nhật các tập tin « cat » cho phần %s của cây « man » %s\n" #: src/catman.c:385 #, c-format msgid "cannot write within %s" msgstr "không thể ghi ở trong %s" #: src/catman.c:524 #, c-format msgid "unable to update %s" msgstr "không thể cập nhật %s" #: src/check_mandirs.c:106 #, c-format msgid "warning: %s/man%s/%s.%s*: competing extensions" msgstr "cảnh báo: « %s/man%s/%s.%s* »: phần mở rộng xung đột với nhau" #: src/check_mandirs.c:118 src/check_mandirs.c:446 #, c-format msgid "can't update index cache %s" msgstr "không thể cập nhật bộ nhớ tạm chỉ mục %s" #: src/check_mandirs.c:237 #, c-format msgid "warning: %s: bad symlink or ROFF `.so' request" msgstr "cảnh báo: %s: liên kết tượng trưng sai, hoặc yêu cầu « .so » ROFF sai" #: src/check_mandirs.c:305 #, c-format msgid "warning: %s: ignoring empty file" msgstr "cảnh báo: %s: đang bỏ qua tập tin rỗng" #: src/check_mandirs.c:309 src/straycats.c:322 #, c-format msgid "warning: %s: whatis parse for %s(%s) failed" msgstr "" "cảnh báo: %s: việc phân tách kiểu « whatis » (là gì?) cho « %s(%s) » bị lỗi" #: src/check_mandirs.c:335 src/check_mandirs.c:370 src/straycats.c:113 #: src/straycats.c:360 src/ult_src.c:125 #, c-format msgid "can't search directory %s" msgstr "không thể tìm kiếm trong danh mục %s" #: src/check_mandirs.c:406 #, c-format msgid "Updating index cache for path `%s/%s'. Wait..." msgstr "Đang cập nhật bộ nhớ tạm chỉ mục cho đường dẫn « %s/%s ». Hãy đời..." #: src/check_mandirs.c:508 #, c-format msgid "can't create index cache %s" msgstr "không thể tạo bộ nhớ tạm chỉ mục %s" #: src/check_mandirs.c:522 src/check_mandirs.c:562 msgid "done.\n" msgstr "hoàn toàn.\n" #: src/check_mandirs.c:794 #, c-format msgid "Purging old database entries in %s...\n" msgstr "Đang tẩy các mục nhập cơ sở dữ liệu cũ ra %s...\n" #: src/compression.c:78 src/man.c:1414 msgid "can't create a temporary filename" msgstr "không thể tạo tên tập tin tạm" #: src/compression.c:200 #, c-format msgid "command '%s' failed with exit status %d" msgstr "lệnh « %s » đã thất bại với trạng thái thoát là %d" #: src/convert_name.c:57 #, c-format msgid "Can't convert %s to cat name" msgstr "Không thể chuyển đổi %s sang tên « cat »" #: src/descriptions_store.c:51 #, c-format msgid "warning: failed to store entry for %s(%s)" msgstr "cảnh báo: việc lưu trữ mục nhập cho « %s(%s) » bị lỗi" #: src/fake_security.c:59 msgid "can't get passwd structure for uid 0" msgstr "không thể lnày cấu trúc « passwd » (mật khẩu) cho UID 0" #: src/filenames.c:56 src/straycats.c:145 src/straycats.c:174 #, c-format msgid "warning: %s: ignoring bogus filename" msgstr "cảnh báo: %s: đang bỏ qua tên tập tin giả" #: src/globbing.c:441 #, c-format msgid "usage: %s [-deiIhV] path section name\n" msgstr "cách sử dụng: %s [-deiIhV] đường_dẫn phần tên\n" #: src/globbing.c:443 #, c-format msgid "" "-d, --debug emit debugging messages.\n" "-e, --extension limit search to extension type `extension'.\n" "-i, --ignore-case look for pages case-insensitively (default).\n" "-I, --match-case look for pages case-sensitively.\n" "-V, --version show version.\n" "-h, --help show this usage message.\n" msgstr "" "-d, --debug \txuất các thông điệp _gỡ lỗi_.\n" "-e, --extension \tchỉ tìm kiếm _phần mở rộng_ này.\n" "-i, --ignore-case \t_bỏ qua chữ hoa/thường_ khi tìm trang (mặc " "định).\n" "-I, --match-case \t_khớp chữ hoa/thường_ khi tìm trang.\n" "-V, --version \thiển thị thông tin _phiên bản_.\n" "-h, --help \thiển thị _trợ giúp_ này.\n" #: src/lexgrog.l:357 #, c-format msgid "warning: whatis for %s exceeds %d bytes, truncating." msgstr "" "cảnh báo: thông tin « whatis » (là gì?) cho %s vượt trội %d byte nên đang " "cắt bớt nó." #: src/lexgrog.l:444 src/straycats.c:262 src/ult_src.c:327 src/ult_src.c:334 #, c-format msgid "can't open %s" msgstr "không thể mở %s" #: src/lexgrog.l:506 #, c-format msgid "usage: %s [-mcwfhV] file ...\n" msgstr "cách sử dụng: %s [-mcwfhV] tập_tin ...\n" #: src/lexgrog.l:508 #, c-format msgid "" "-m, --man parse as man page.\n" "-c, --cat parse as cat page.\n" "-w, --whatis show whatis information.\n" "-f, --filters show guessed series of preprocessing filters.\n" "-V, --version show version.\n" "-h, --help show this usage message.\n" "\n" "The defaults are --man and --whatis.\n" msgstr "" "-m, --man \tphân tách dạng trang _hướng dẫn_ (man page).\n" "-c, --cat \tphân tách dạng trang _nói chuỗi_ (cat page).\n" "-w, --whatis \thiển thị thông tin _là gì?_.\n" "-f, --filters \thiển thị dây bộ lọc xử lý trước đã đoán.\n" "-V, --version \thiển thị thông tin _phiên bản_.\n" "-h, --help \thiển thị _trợ giúp_ này.\n" "\n" "Tùy chọn mặc định là « --man » và « --whatis ».\n" #: src/lexgrog.l:557 msgid "-m -c: incompatible options" msgstr "hai tùy chọn « -m » và « -c » không tương thích với nhau" #: src/man.c:263 #, c-format msgid "command exited with status %d: %s" msgstr "lệnh đã thoát với trạng thái %d: %s" #: src/man.c:401 #, c-format msgid "" "usage: %s [-c|-f|-k|-w|-tZT device] [-i|-I] [-adlhu7V] [-Mpath] [-Ppager]\n" " [-Cfile] [-Slist] [-msystem] [-pstring] [-Llocale] [-eextension]\n" " [section] page ...\n" msgstr "" "cách sử dụng: %s [-c|-f|-k|-w|-tZT thiết_bị] [-i|-I] [-adlhu7V] [-" "Mđường_dẫn]\n" "\t\t[-Psắp_xếp_trang] [-Ctập_tin] [-Sdanh_sách] [-mhệ_thống] [-pchuỗi]\n" "\t\t[-Lmiền_địa_phương] [-ephần_mở_rộng] [phần] trang ...\n" #: src/man.c:407 #, c-format msgid "" "usage: %s [-c|-f|-k|-w] [-i|-I] [-adlhu7V] [-Mpath] [-Ppager]\n" " [-Cfile] [-Slist] [-msystem] [-pstring] [-Llocale] [-eextension]\n" " [section] page ...\n" msgstr "" "cách sử dụng: %s [-c|-f|-k|-w] [-i|-I] [-adlhu7V] [-Mđường_dẫn]\n" "\t\t[-Psắp_xếp_trang] [-Ctập_tin] [-Sdanh_sách] [-mhệ_thống]\n" "\t\t[-pchuỗi] [-Lmiền_địa_phương] [-ephần_mở_rộng] [phần] trang ...\n" #: src/man.c:414 msgid "" "-a, --all find all matching manual pages.\n" "-d, --debug emit debugging messages.\n" "-e, --extension limit search to extension type `extension'.\n" "-f, --whatis equivalent to whatis.\n" "-k, --apropos equivalent to apropos.\n" "-w, --where, --location print physical location of man page(s).\n" "-W, --where-cat,\n" " --location-cat print physical location of cat file(s).\n" "-l, --local-file interpret `page' argument(s) as local filename" "(s).\n" "-u, --update force a cache consistency check.\n" "-i, --ignore-case look for pages case-insensitively (default).\n" "-I, --match-case look for pages case-sensitively.\n" "-r, --prompt string provide the `less' pager with a prompt\n" "-c, --catman used by catman to reformat out of date cat " "pages.\n" "-7, --ascii display ASCII translation of certain latin1 " "chars.\n" "-E, --encoding encoding use the selected nroff device and display in " "pager." msgstr "" "-a, --all \ttìm _mọi_ trang hướng dẫn khớp được.\n" "-d, --debug \txuất thông điệp _gỡ lỗi_.\n" "-e, --extension chỉ tìm kiếm phần mở rộng này\n" "-f, --whatis \tbằng lệnh whatis (là gì?: chỉ kết quả khớp " "chính xác).\n" "-k, --apropos bằng lệnh apropos (là gì? cũng kết quả chung)\n" "-w, --where, --location in ra _vị trí_ thật của các trang hướng dẫn đã " "ghi rõ.\n" "-W, --where-cat,\n" " --location-cat \tin ra _vị trí_ thật của các tập tin _nối " "chuỗi_ đã ghi rõ.\n" "-l, --local-file \tgiải dịch các đối số loại `page' (trang) là " "tên_ tập tin cục bộ_.\n" "-u, --update \tbuộc kiểm tra kiên định bộ nhớ tạm (_cập " "nhật_).\n" "-i, --ignore-case _bỏ qua chữ hoa/thường_ khi tìm trang (mặc " "định).\n" "-I, --match-case \t_khớp chữ hoa/thường_ khi tìm trang.\n" "-r, --prompt chuỗi đưa điều _nhắc_ cho trình «less»\n" "-c, --catman được dùng bởi trình «catman» để định dạng lại\n" "\t\t\t\t\t\tcác trang «cat» cũ.\n" "-7, --ascii \tdịch một số ký tự Latin-1 sang ASCII .\n" "-E, --encoding mã_ký_tự sử dụng thiết bị « nroff » đã chọn\n" "\t\t\t\t\t\t\tvà hiển thị bằng bộ sắp xếp trang." #: src/man.c:432 #, c-format msgid "" "-t, --troff use %s to format pages.\n" "-T, --troff-device device use %s with selected device.\n" msgstr "" "-t, --troff \t\tsử dụng %s để định dạng các trang.\n" "-T, --troff-device thiết_bị \tsử dụng %s với thiết bị này.\n" #: src/man.c:436 #, fuzzy msgid "" "-H, --html use lynx or argument to display html output.\n" "-Z, --ditroff use groff and force it to produce ditroff.\n" "-X, --gxditview use groff and display through gxditview (X11):\n" " -X = -TX75, -X100 = -TX100, -X100-12 = -TX100-12." msgstr "" "-H, --html \tsử dụng trình «lynx» hay đối số để hiển thị dữ " "liệu xuất dạng html.\n" "-Z, --ditroff \tsử dụng « groff » và buộc nó tạo « ditroff ».\n" "-X, --gxditview sử dụng « groff » và hiển thị bằng " "«gditview» (X11):\n" " -X = -TX75, -X100 = -TX100, -X100-12 = -TX100-12." #: src/man.c:444 msgid "" "-D, --default reset all options to their default values.\n" "-C, --config-file file use this user configuration file.\n" "-M, --manpath path set search path for manual pages to `path'.\n" "-P, --pager pager use program `pager' to display output.\n" "-S, --sections list use colon separated section list.\n" "-m, --systems system search for man pages from other unix system(s).\n" "-L, --locale locale define the locale for this particular man " "search.\n" "-p, --preprocessor string string indicates which preprocessors to run.\n" " e - [n]eqn p - pic t - tbl\n" " g - grap r - refer v - vgrind\n" "-V, --version show version.\n" "-h, --help show this usage message." msgstr "" "-D, --default \t\t\tlập lại mọi tùy chọn thành giá trị _mặc " "định_.\n" "-C, --config-file tập_tin \t\tsử dụng _tập tin cấu hình_ người dùng " "này.\n" "-M, --manpath đường_dẫn khi tự tìm kiếm _trang hướng dẫn_\n" "\t\t\t\t\t\t\t\tthì sử dụng _đường dẫn_ này.\n" "-P, --pager trình \t\thiển thị dữ liệu xuất bằng _trình sắp xếp " "trang_ này.\n" "-S, --sections danh_sách \tsử dụng danh sách _phần_ đinh giới bằng " "dấu hai chấm.\n" "-m, --systems hệ_thống \ttìm kiếm các trang hướng dẫn\n" "\t\t\t\t\t\t\t\ttừ các _hệ thống_ Unix khác.\n" "-L, --locale miền_địa_phương \tđịnh nghĩa _miền địa phương_ cho\n" "\t\t\t\t\t\t\t\tmột việc tìm kiếm trang hướng dẫn nào đó.\n" "-p, --preprocessor chuỗi \t\tchuỗi này ngụ ý nên chạy những _bộ xử lý " "trước_ nào.\n" " e - [n]eqn (phương trình) p - pic (ảnh) t - tbl " "(bảng)\n" " g - grap (đồ thị) \t r - refer (tham khảo) v - vgrind\n" "-V, --version \t\t\thiển thị thông tin _phiên bản_.\n" "-h, --help \t\t\thiển thị _trợ giúp_ này." #: src/man.c:467 src/man.c:587 #, fuzzy, c-format msgid "No manual entry for %s\n" msgstr "Không có mục nhập hướng dẫn cho %s" #: src/man.c:469 #, fuzzy, c-format msgid "(Alternatively, what manual page do you want from section %s?)\n" msgstr "Bạn có muốn trang hướng dẫn nào từ phần %s?\n" #: src/man.c:473 msgid "What manual page do you want?\n" msgstr "Bạn có muốn trang hướng dẫn nào?\n" #: src/man.c:584 #, fuzzy, c-format msgid "No manual entry for %s in section %s\n" msgstr "Không có mục nhập hướng dẫn cho %s" #: src/man.c:592 #, c-format msgid "See '%s' for help when manual pages are not available.\n" msgstr "Hãy xem « %s » để tìm trợ giúp khi trang hướng dẫn không sẵn sàng.\n" #: src/man.c:758 src/man.c:2374 #, c-format msgid "can't chdir to %s" msgstr "không thể chdir (chuyển đổi danh mục) sang %s" #: src/man.c:950 msgid " Manual page " msgstr " Trang hướng dẫn " #: src/man.c:1020 src/man.c:3114 #, c-format msgid "mandb command failed with exit status %d" msgstr "" "lệnh « mandb » (cơ sở dữ liệu hướng dẫn) đã thất bại với trạng thái thoát là " "%d" #: src/man.c:1291 msgid ": incompatible options" msgstr ": tùy chọn không tương thích với nhau" #: src/man.c:1472 msgid "error trying to read from stdin" msgstr "gặp lỗi khi cố đọc từ thiết bị nhập chuẩn" #: src/man.c:1486 #, c-format msgid "error writing to temporary file %s" msgstr "gặp lỗi khi ghi vào tập tin tạm %s" #: src/man.c:1731 #, c-format msgid "ignoring unknown preprocessor `%c'" msgstr "đang bỏ qua bộ xử lý trước lạ « %c »" #: src/man.c:2010 src/mandb.c:272 #, c-format msgid "can't chown %s" msgstr "không thể « chown » (thay đổi quyền sở hữu) %s" #: src/man.c:2022 src/mandb.c:236 #, c-format msgid "can't chmod %s" msgstr "không thể « chmod » (thay đổi chế độ) %s" #: src/man.c:2033 src/mandb.c:179 #, c-format msgid "can't rename %s to %s" msgstr "không thể thay đổi tên %s thành %s" #: src/man.c:2052 #, c-format msgid "can't set times on %s" msgstr "không thể lập thời gian trên %s" #: src/man.c:2061 #, c-format msgid "can't unlink %s" msgstr "không thể bỏ liên kết ra %s" #: src/man.c:2096 #, c-format msgid "can't create temporary cat for %s" msgstr "không thể tạo « cat » tạm cho %s" #: src/man.c:2195 #, c-format msgid "Still saving the page, please wait...\n" msgstr "Vẫn còn đang lưu trang này nên hãy đời một chút nữa...\n" #: src/man.c:2248 src/man.c:2269 src/man.c:2298 #, c-format msgid "can't change to directory %s" msgstr "không thể chuyển đổi sang thư mục %s" #: src/man.c:2262 #, c-format msgid "can't open temporary file %s" msgstr "không thể mở tập tin tạm %s" #: src/man.c:2275 src/man.c:2303 #, c-format msgid "can't remove directory %s" msgstr "không thể gỡ bỏ thư mục %s" #: src/man.c:2507 #, c-format msgid "" "\n" "cannot write to %s in catman mode" msgstr "" "\n" "không thể ghi vào %s trong chế độ « catman »" #: src/man.c:2965 #, c-format msgid "%s: relying on whatis refs is deprecated\n" msgstr "%s: nhờ các « ref » (tham chiếu) của lệnh « whatis » bị phản đối\n" #: src/man.c:3308 #, c-format msgid "internal error: candidate type %d out of range" msgstr "lỗi nội bộ: kiểu ứng cử %d ở ngoại phạm vị" #: src/man.c:3427 #, c-format msgid "--Man-- next: %s [ view (return) | skip (Ctrl-D) | quit (Ctrl-C) ]\n" msgstr "--Man-- kế: %s [ xem (return) | nhảy (Ctrl-D) | thoát (Ctrl-C) ]\n" #: src/mandb.c:149 #, c-format msgid "usage: %s [-dqspuct|-h|-V] [-C file] [-f filename] [manpath]\n" msgstr "" "cách sử dụng: %s [-dqspuct|-h|-V] [-C tập_tin] [-f tên_tập_tin] " "[đường_dẫn_hướng_dẫn]\n" #: src/mandb.c:152 #, c-format msgid "" "-d, --debug produce debugging info.\n" "-q, --quiet work quietly, except for 'bogus' warning.\n" "-s, --no-straycats don't look for or add stray cats to the dbs.\n" "-p, --no-purge don't purge obsolete entries from the dbs.\n" "-u, --user-db produce user databases only.\n" "-c, --create create dbs from scratch, rather than updating.\n" "-t, --test check manual pages for correctness.\n" "-f, --filename update just the entry for this filename.\n" "-C, --config-file use this user configuration file.\n" "-V, --version show version.\n" "-h, --help show this usage message.\n" msgstr "" "-d, --debug \txuất thông tin _gỡ lỗi_.\n" "-q, --quiet \tkhông xuất chi tiết, trừ cảnh báo " "«giả» (_im_).\n" "-s, --no-straycats \t_không_ tìm hay thêm trang _«cat» rải rác_ vào " "cơ sở dữ liệu.\n" "-p, --no-purge \t_không tẩy_ mục ghi cũ ra cơ sở dữ liệu.\n" "-u, --user-db \tchỉ tạo _cơ sơ dữ liệu loại người dùng_.\n" "-c, --create \t_tạo_ cơ sở dữ liệu từ con số không, hơn là " "cập nhật.\n" "-t, --test \t_kiểm tra_ các trang hướng dẫn là đúng.\n" "-f, --filename \tcập nhật chỉ mục ghi cho tên tập tin này.\n" "-C, --config-file sử dụng _tập tin cấu hình_ người dùng này.\n" "-V, --version \thiển thị thông tin _phiên bản_.\n" "-h, --help \thiển thị _trợ giúp_ này.\n" #: src/mandb.c:172 src/security.c:225 #, c-format msgid "can't remove %s" msgstr "không thể gỡ bỏ %s" #: src/mandb.c:213 #, c-format msgid "can't write to %s" msgstr "không thể ghi vào %s" #: src/mandb.c:218 #, c-format msgid "can't read from %s" msgstr "không thể đọc từ %s" #: src/mandb.c:379 #, c-format msgid "Processing manual pages under %s...\n" msgstr "Đang xử lý các trang hướng dẫn dưới %s...\n" #: src/mandb.c:523 src/security.c:147 #, c-format msgid "the setuid man user \"%s\" does not exist" msgstr "không có người dùng hướng dẫn « setuid » « %s » " #: src/mandb.c:551 #, c-format msgid "warning: no MANDB_MAP directives in %s, using your manpath" msgstr "" "cảnh báo: không có chỉ thi « MANDB_MAP » trong «%s» nên sẽ dùng đường dẫn " "hướng dẫn của bạn." #: src/mandb.c:630 #, c-format msgid "" "%d man subdirectories contained newer manual pages.\n" "%d manual pages were added.\n" msgstr "" "%d thư muc con hướng dẫn chứa trang hướng dẫn mới hơn.\n" "%d trang hướng dẫn đã được thêm.\n" #: src/mandb.c:634 #, c-format msgid "%d stray cats were added.\n" msgstr "%d trang « cat » rải rác đã được thêm.\n" #: src/mandb.c:636 #, c-format msgid "%d old database entries were purged.\n" msgstr "%d mục nhập cơ sở dữ liệu cũ bị tẩy.\n" #: src/mandb.c:650 #, fuzzy, c-format msgid "No databases created." msgstr "Chưa cập nhật cơ sở dữ liệu nào." #: src/manp.c:316 #, c-format msgid "can't make sense of the manpath configuration file %s" msgstr "không thể hiểu tập tin cấu hình đường dẫn hướng dẫn %s" #: src/manp.c:322 #, c-format msgid "warning: %s" msgstr "cảnh báo: %s" #: src/manp.c:328 #, c-format msgid "warning: %s isn't a directory" msgstr "cảnh báo: %s không phải là thư mục" #: src/manp.c:333 msgid "manpath list too long" msgstr "danh sách các đường dẫn hướng dẫn quá dài" #: src/manp.c:537 msgid "warning: $PATH not set" msgstr "" "cảnh báo: chưa lập biến môi trường « $PATH »\n" "(đường dẫn thư mục chứa chương trình chạy được)" #: src/manp.c:544 msgid "warning: empty $PATH" msgstr "cảnh báo: biến môi trường « $PATH » (đường dẫn) rỗng" #: src/manp.c:572 #, c-format msgid "warning: $MANPATH set, prepending %s" msgstr "" "cảnh báo: « $MANPATH » (đường dẫn hướng dẫn) được lập thì đang thêm %s vào " "đầu" #: src/manp.c:583 #, c-format msgid "warning: $MANPATH set, appending %s" msgstr "" "cảnh báo: « $MANPATH » (đường dẫn hướng dẫn) được lập thì đang phụ thêm %s" #: src/manp.c:595 #, c-format msgid "warning: $MANPATH set, inserting %s" msgstr "cảnh báo: « $MANPATH » (đường dẫn hướng dẫn) được lập thì đang chèn %s" #: src/manp.c:608 #, c-format msgid "warning: $MANPATH set, ignoring %s" msgstr "" "cảnh báo: « $MANPATH » (đường dẫn hướng dẫn) được lập thì đang bỏ qua %s" #: src/manp.c:641 src/manp.c:668 #, c-format msgid "warning: cannot create catdir %s" msgstr "cảnh báo: không thể tạo catdir (thư mục « cat ») %s" #: src/manp.c:728 #, c-format msgid "can't parse directory list `%s'" msgstr "không thể phân tách danh sách thư muc « %s »" #: src/manp.c:775 #, c-format msgid "can't open the manpath configuration file %s" msgstr "không thể mở tập tin cấu hình đường dẫn hướng dẫn %s" #: src/manp.c:804 #, c-format msgid "warning: mandatory directory %s doesn't exist" msgstr "cảnh báo: không có thư mục bắt buộc %s" #: src/manp.c:1010 msgid "can't determine current directory" msgstr "không thể tháo gỡ thư mục hiện có" #: src/manp.c:1130 #, c-format msgid "warning: %s does not begin with %s" msgstr "cảnh báo: %s không phải bắt đầu bằng %s" #: src/manpath.c:98 #, c-format msgid "usage: %s [[-gcdq] [-C file] [-m system]] | [-V] | [-h]\n" msgstr "cách sử dụng: %s [[-gcdq] [-C tập_tin] [-m hệ_thống]] | [-V] | [-h]\n" #: src/manpath.c:101 #, c-format msgid "" "-c, --catpath show relative catpaths.\n" "-g, --global show the entire global manpath.\n" "-d, --debug produce debugging info.\n" "-q, --quiet produce fewer warnings.\n" "-C, --config-file file use this user configuration file.\n" "-m, --systems system express which `systems' to use.\n" "-V, --version show version.\n" "-h, --help show this usage message.\n" msgstr "" "-c, --catpath \thiển thị các _đường dẫn «cat»_ liên quan.\n" "-g, --global \thiển thị toàn bộ đường dẫn hướng dẫn _toàn " "cục_.\n" "-d, --debug \txuất thông tin _gỡ lỗi_.\n" "-q, --quiet \txuất cảnh báo ít hơn (_im_).\n" "-C, --config-file tập_tin \tsử dụng _tập tin cấu hình_ người dùng này.\n" "-m, --systems hệ_thống \tghi rõ sử dụng _hệ thống_ nào.\n" "-V, --version \thiển thị thông tin _phiên bản_.\n" "-h, --help \thiển thị _trợ giúp_ này.\n" #: src/manpath.c:173 #, c-format msgid "warning: no global manpaths set in config file %s" msgstr "" "cảnh báo: chưa lập đường dẫn hướng dẫn toàn cục trong tập tin cấu hình %s" #: src/security.c:125 msgid "can't set effective uid" msgstr "không thể lập UID hữu hiệu" #: src/security.c:266 msgid "can't fork" msgstr "không thể tạo xử lý con (fork)" #: src/straycats.c:276 #, c-format msgid "can't open %s for writing" msgstr "không thể mở %s để đọc" #: src/straycats.c:285 src/straycats.c:294 src/ult_src.c:170 src/ult_src.c:250 #, c-format msgid "can't resolve %s" msgstr "không thể tháo gỡ %s" #: src/straycats.c:291 src/ult_src.c:167 #, c-format msgid "warning: %s is a dangling symlink" msgstr "cảnh báo: %s là liên kết tượng trưng lủng lẳng" #: src/straycats.c:365 #, c-format msgid "Checking for stray cats under %s...\n" msgstr "Đang kiểm tra có trang « cat » rải rác dưới %s...\n" #: src/straycats.c:404 #, c-format msgid "warning: can't create temp file %s" msgstr "cảnh báo: không thể tạo tập tin tạm %s" #: src/straycats.c:418 #, c-format msgid "warning: can't update index cache %s" msgstr "cảnh báo: không thể cập nhật bộ nhớ tạm chỉ mục %s" #: src/ult_src.c:286 #, c-format msgid "%s is self referencing" msgstr "%s có thể tham khảo chính nó" #: src/version.c:43 #, c-format msgid "%s, version %s, %s\n" msgstr "%s, phiên bản %s, %s\n" #: src/whatis.c:151 #, c-format msgid "" "usage: %s [-dhV] [-r|-w|-e] [-s section] [-m systems] [-M manpath] [-C " "file]\n" " keyword ...\n" msgstr "" "cách sử dụng: %s [-dhV] [-r|-w|-e] [-s phần] [-m hệ_thống]\n" "\t[-M đường_dẫn_hướng_dẫn] [-C tập_tin] từ_khóa ...\n" #: src/whatis.c:154 #, c-format msgid "" "-d, --debug produce debugging info.\n" "-v, --verbose print verbose warning messages.\n" "-r, --regex interpret each keyword as a regex (default).\n" "-e, --exact search each keyword for exact match.\n" "-w, --wildcard the keyword(s) contain wildcards.\n" "-s, --section section search only this section.\n" "-m, --systems system include alternate systems' man pages.\n" "-M, --manpath path set search path for manual pages to `path'.\n" "-C, --config-file file use this user configuration file.\n" "-V, --version show version.\n" "-h, --help show this usage message.\n" msgstr "" "-d, --debug \txuất thông tin _gỡ lỗi_.\n" "-v, --verbose \tin ra thông điệp cảnh báo _chi tiết_.\n" "-r, --regex \tgiải dich mỗi từ khóa là _biểu thức chính quy_ " "(mặc định).\n" "-e, --exact \ttìm kiếm mỗi từ khóa khớp _chính xác_.\n" "-w, --wildcard \tnhững từ khóa chứa _ký tự đại diện_.\n" "-s, --section phần \t\ttìm kiếm trong chỉ _phần_ này thôi.\n" "-m, --systems hệ_thông\n" " \t\t\t\t\t\tbao gồm các trang hướng dẫn của hệ thống khác này.\n" "-M, --manpath đương_dẫn\n" " \t\t\t\t\t\t\tlập đường dẫn này là _đường dẫn_ tìm kiếm trang _hướng dẫn_.\n" "-C, --config-file tập_tin\n" " \t\t\t\t\t\tsử dụng _tập tin cấu hình_ người dùng này.\n" "-V, --version \thiển thị thông tin _phiên bản_.\n" "-h, --help \thiển thị _trợ giúp_ này.\n" #: src/whatis.c:171 #, c-format msgid "" "usage: %s [-dhV] [-r|-w] [-s section] [-m systems] [-M manpath] [-C file]\n" " keyword ...\n" msgstr "" "cách sử dụng: %s [-dhV] [-r|-w|-e] [-s phần] [-m hệ_thống]\n" "[-M đường_dẫn_hướng_dẫn] [-C tập_tin] từ_khóa ...\n" #: src/whatis.c:174 #, c-format msgid "" "-d, --debug produce debugging info.\n" "-v, --verbose print verbose warning messages.\n" "-r, --regex interpret each keyword as a regex.\n" "-w, --wildcard the keyword(s) contain wildcards.\n" "-s, --section section search only this section.\n" "-m, --systems system include alternate systems' man pages.\n" "-M, --manpath path set search path for manual pages to `path'.\n" "-C, --config-file file use this user configuration file.\n" "-V, --version show version.\n" "-h, --help show this usage message.\n" msgstr "" "-d, --debug \txuất thông tin _gỡ lỗi_.\n" "-v, --verbose \tin ra thông điệp cảnh báo _chi tiết_.\n" "-r, --regex \tgiải dich mỗi từ khóa là _biểu thức chính quy_.\n" "-w, --wildcard \tnhững từ khóa chứa _ký tự đại diện_.\n" "-s, --section phần \t\ttìm kiếm trong chỉ _phần_ này thôi.\n" "-m, --systems hệ_thông\n" " \t\t\t\t\t\tbao gồm các trang hướng dẫn của hệ thống khác này.\n" "-M, --manpath đương_dẫn\n" " \t\t\t\t\t\t\tlập đường dẫn này là _đường dẫn_ tìm kiếm trang _hướng dẫn_.\n" "-C, --config-file tập_tin\n" " \t\t\t\t\t\tsử dụng _tập tin cấu hình_ người dùng này.\n" "-V, --version \thiển thị thông tin _phiên bản_.\n" "-h, --help \thiển thị _trợ giúp_ này.\n" #: src/whatis.c:250 src/whatis.c:277 src/whatis.c:289 #, c-format msgid "warning: %s contains a pointer loop" msgstr "cảnh báo: %s chứa một vòng lặp trỏ (pointer loop)" #: src/whatis.c:252 src/whatis.c:265 src/whatis.c:280 src/whatis.c:290 msgid "(unknown subject)" msgstr "(không biết chủ đề)" #: src/whatis.c:505 #, c-format msgid "Database %s corrupted; rebuild with mandb --create" msgstr "" "Cơ sở dữ liêu %s bị hỏng; hãy xây dụng lại bằng lệnh « mandb -- create »\n" "(cơ sở dữ liệu hướng dẫn: tạo)" #: src/whatis.c:621 #, c-format msgid "%s: nothing appropriate.\n" msgstr "%s: không có gì thích hợp.\n" #: src/whatis.c:735 #, c-format msgid "%s what?\n" msgstr "%s gì vậy?\n" #: src/whatis.c:760 src/whatis.c:769 #, c-format msgid "fatal: regex `%s': %s" msgstr "nghiệm trong: biểu thức chính quy %s: %s" #: src/wrapper.c:98 #, c-format msgid "Don't know which program should I run being >%s<\n" msgstr "Chưa biết nên chạy chương trình này vì >%s<\n" #: src/wrapper.c:116 src/wrapper.c:121 src/wrapper.c:126 src/wrapper.c:131 #, c-format msgid "%s: Failed su to user %s\n" msgstr "%s: việc « su » thành người dùng %s bị lỗi\n" #~ msgid "warning: can't read the fallback whatis text database." #~ msgstr "" #~ "cảnh báo: không thể đọc cơ sở dữ liệu văn bản « whatis » (là gì?) dự trữ." #~ msgid "No source manual entry for %s" #~ msgstr "Không có mục nhập hướng dẫn nguồn cho %s" #~ msgid " in section %s\n" #~ msgstr " trong phần %s\n" #~ msgid " ?ltline %lt?L/%L.:byte %bB?s/%s..?e (END):?pB %pB\\%.." #~ msgstr " ?ltdòng %lt?L/%L.:byte %bB?s/%s..?e (KẾT THỨC):?pB %pB\\%.." #~ msgid "Reformatting %s, please wait...\n" #~ msgstr "Đang định dạng lại %s nên hãy đời một chút...\n" #~ msgid "couldn't exec %s" #~ msgstr "không thực hiện được %s" #~ msgid "can't popen" #~ msgstr "không popen (mở qua ống dẫn hai chiều) được" #~ msgid "can't get mandb command's exit status" #~ msgstr "" #~ "không gọi được trạng thái thoát của lệnh «mandb» (cơ sở dữ liệu hướng dẫn)" #~ msgid "can't create pipe" #~ msgstr "không tạo được ống dẫn" #~ msgid "can't create %s" #~ msgstr "không tạo được %s" #~ msgid "can't dup2" #~ msgstr "không dup2 được" #~ msgid "can't exec %s" #~ msgstr "không thực hiện được %s" #~ msgid "waiting for pid %u" #~ msgstr "đang đời PID %u" #~ msgid "" #~ "usage: %s [-dhV] [-r|-w] [-m systems] [-M manpath] [-C file] keyword ...\n" #~ msgstr "" #~ "cách sử dụng: %s [-dhV] [-r|-w] [-m hệ_thống] [-M đường_dẫn_hướng_dẫn]\n" #~ "\t\t\t\t[-C tập_tin] từ_khóa ...\n"